right along
Trạng từ: right along có nghĩa là liên tục, suốt từ đầu đến cuối, không ngừng nghỉ. Nó nhấn mạnh một hành động hoặc trạng thái tồn tại hoặc xảy ra liên tục trong suốt một khoảng thời gian, thường là từ quá khứ cho đến hiện tại.
- (Cô ấy đã biết suốt từ đầu rằng anh ta đang nói dối.)
- (Niềm hy vọng vẫn luôn hiện hữu suốt từ đầu, ngay cả khi mọi thứ có vẻ tăm tối nhất.)
- (Tôi đã nói với bạn suốt từ đầu rằng chúng ta cần tiết kiệm nhiều tiền hơn.)
"Right along" thường được dùng trong câu khẳng định để nhấn mạnh sự liên tục, không thay đổi.
- He worked right along without a break. (Anh ấy làm việc liên tục không nghỉ.)
"Right along" có thể thay thế cho "all along" trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "right along" mang sắc thái nhấn mạnh hơn về tính liên tục và không gián đoạn.
All along: suốt từ đầu (từ đồng nghĩa gần nhất).
- She had known all along. (Cô ấy đã biết suốt từ đầu.)
Always: luôn luôn (chỉ tính thường xuyên, nhưng không nhất thiết là suốt một khoảng thời gian cụ thể).
- Continuously: liên tục.
- Constantly: không ngừng.
- From the start: từ đầu.
- All the time: mọi lúc.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "right along", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Go right along: tiếp tục tiến hành. - The project went right along despite the difficulties. (Dự án tiếp tục tiến hành bất chấp khó khăn.)
- Right along thường được xem là một thành ngữ cố định, không có thành ngữ mở rộng nào khác trực tiếp liên quan.